Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口吻

kǒu wěn

tone of voice

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tone of voice
  • connotation in intonation
  • accent (regional etc)
  • snout
  • muzzle
  • lips
  • protruding portion of an animal's face

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 吻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả