Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

汶

wèn

a river in Shandong province

7 nétBộ thủ 氵Số 3602

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a river in Shandong province
  • Wen River in northwest Sichuan (same as 汶川)
  • classical name of river in Shandong, used to refer to Qi 齊國|齐国

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

汶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan