Chữ Hán
洼
wā
pit, hollow, depression
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pit, hollow, depression
- swamp
- variant of 窪|洼[wa1]
- depression; low-lying area
- low-lying; sunken
Giản thể / Phồn thể
洼→窪
Thứ tự nét
洼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
哇wa
to vomit
瓦wǎ
tile
挖wā
to dig, to excavate
娃wá
baby
蛙wā
frog
袜wà
socks, stockings
娲wā
a goddess, the mythological sister and successor to Fuxi