Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

娲

wā

a goddess, the mythological sister and successor to Fuxi

10 nétBộ thủ 女Số 3810Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a goddess, the mythological sister and successor to Fuxi
  • surname Wa
  • sister of legendary emperor Fuxi 伏羲[Fu2 xi1]

Giản thể / Phồn thể

娲→媧

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

娲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan