Chữ Hán
娲
wā
a goddess, the mythological sister and successor to Fuxi
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a goddess, the mythological sister and successor to Fuxi
- surname Wa
- sister of legendary emperor Fuxi 伏羲[Fu2 xi1]
Giản thể / Phồn thể
娲→媧
Thứ tự nét
娲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan