Chữ Hán
挖
wā
to dig, to excavate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dig, to excavate
- to dig
- to excavate
- to scoop out
Thứ tự nét
挖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
哇wa
to vomit
瓦wǎ
tile
娃wá
baby
蛙wā
frog
袜wà
socks, stockings
洼wā
pit, hollow, depression
娲wā
a goddess, the mythological sister and successor to Fuxi