Từ tiếng Trung
挖掘
wā jué
to excavate; (lit and fig.) to unearth; to dig into
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to excavate; (lit and fig.) to unearth; to dig into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挖 · 掘
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wā jué
to excavate; (lit and fig.) to unearth; to dig into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挖 · 掘
Từ vựng