Từ tiếng Trung
挖掘机
wā jué jī
excavator; excavating machine
Phồn thể: 挖掘機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- excavator; excavating machine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挖 · 掘 · 机
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wā jué jī
excavator; excavating machine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挖 · 掘 · 机
Từ vựng