Chữ Hán
穵
wā
a deep hollow
6 nétBộ thủ 穴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a deep hollow
- to dig out, to gouge
- to dig
- to scoop out
Thứ tự nét
穵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
穿chuān
to drill, to pierce
空kōng
hollow, empty, deserted, bare
穷qióng
poor, destitute
窝wō
cave, den, nest
穴xué
cave, den, hole
突tū
sudden, abrupt, unexpected
窗chuāng
window
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
哇wa
to vomit
瓦wǎ
tile
挖wā
to dig, to excavate
娃wá
baby
蛙wā
frog
袜wà
socks, stockings
洼wā
pit, hollow, depression
娲wā
a goddess, the mythological sister and successor to Fuxi