Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开挖

kāi wā

to dig out; to excavate; to scoop out

Phồn thể: 開挖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dig out; to excavate; to scoop out
  • to start digging

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 挖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả