Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

圭

guī

jade tablet

6 nétBộ thủ 土Số 2116

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jade tablet
  • jade tablet, square at the base and rounded or pointed at the top, held by the nobility at ceremonies
  • sundial
  • (ancient unit of volume) a tiny amount; a smidgen; a speck

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A stack of tablets

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

圭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan