Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圭亚那

guī yà nà

Guyana

Phồn thể: 圭亞那

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Guyana

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圭 · 亚 · 那

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.