Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巴拉圭

bā lā guī

Paraguay

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Paraguay

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巴 · 拉 · 圭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả