Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

东帝汶

dōng dì wèn

Timor-Leste (East Timor)

Phồn thể: 東帝汶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Timor-Leste (East Timor)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 东 · 帝 · 汶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả