Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

东西

dōng xī

east and west

Phồn thể: 東西

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • east and west
  • thing
  • stuff
  • person
  • CL:個|个[ge4],件[jian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 东 · 西

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

dōng xī zài zhuō zi shàng。

The things are on the table.

wǒ qù chāo shì mǎi dōng xī。

I am going to the supermarket to buy things.

běi jīng de dōng xī hěn guì ma?

Are things in Beijing very expensive?