Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
东部
Từ tiếng Trung
Lưu
东部
dōng bù
the east
Nghe
Phồn thể:
東部
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
the east
eastern part
Các chữ trong từ này
东
dōng
5 nét
east, eastern, eastward
部
bù
10 nét
department, ministry
Từ thường dùng: 东 · 部
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
东西
dōng xī
east and west; thing; stuff; person; CL:個|个[ge4],件[jian4]
东京
dōng jīng
Tokyo, capital of Japan; Tonkin (northern Vietnam during the French colonial period)
东北
dōng běi
Northeast China; Manchuria; northeast
东方
dōng fāng
the East; the Orient; two-character surname Dongfang; east
东亚
dōng yà
East Asia