Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

东京

dōng jīng

Tokyo, capital of Japan

Phồn thể: 東京

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Tokyo, capital of Japan
  • Tonkin (northern Vietnam during the French colonial period)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 东 · 京

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả