Từ tiếng Trung
吻合
wěn hé
to be a good fit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be a good fit
- to be identical with
- to adjust oneself to
- to fit in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吻 · 合
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wěn hé
to be a good fit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吻 · 合
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.