Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亲吻

qīn wěn

to kiss

Phồn thể: 親吻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to kiss
  • kiss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亲 · 吻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả