Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
亲属
Từ tiếng Trung
Lưu
亲属
qīn shǔ
kin
Nghe
Phồn thể:
親屬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
kin
kindred
relatives
Các chữ trong từ này
亲
qīn
9 nét
relatives, parents
属
shǔ
12 nét
class, category, type
Từ thường dùng: 亲 · 属
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
亲自
qīn zì
personally; in person; oneself
亲爱
qīn ài
dear; beloved; darling
亲戚
qīn qi
a relative (i.e. family relation); CL:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]
亲人
qīn rén
one's close relatives
亲密
qīn mì
intimate; close
亲吻
qīn wěn
to kiss; kiss
亲王
qīn wáng
prince