Từ tiếng Trung
亲人
qīn rén
one's close relatives
Phồn thể: 親人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- one's close relatives
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qīn rén
one's close relatives
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 人
Từ vựng