Từ tiếng Trung
亲戚
qīn qi
a relative (i.e. family relation)
Phồn thể: 親戚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a relative (i.e. family relation)
- CL:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 戚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qīn qi
a relative (i.e. family relation)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 戚
Từ vựng