Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

泌

mì

to seep out, to secrete

8 nétBộ thủ 氵Số 4864

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seep out, to secrete
  • used in 泌陽|泌阳[Bi4 yang2] (the name of a place in Henan)
  • (bound form) to secrete

Pinyin

mìbì

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

泌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan