Chữ Hán
沱
tuó
river, stream, waterway
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- river, stream, waterway
- to flow
- tearful
- to branch (of river)
Thứ tự nét
沱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
托tuō
to raise, to support
拖tuō
to drag, to haul, to tow
脱tuō
to take off, to shed
妥tuǒ
secure, sound
陀tuó
steep bank, rough terrain
坨tuó
lump, heap
驮tuó
to carry on one's back
驼tuó
camel