Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分泌

fēn mì

to secrete

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to secrete
  • secretion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 泌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả