Từ tiếng Trung
内分泌
nèi fēn mì
endocrine (internal secretion, e.g. hormone)
Phồn thể: 內分泌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- endocrine (internal secretion, e.g. hormone)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 分 · 泌
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nèi fēn mì
endocrine (internal secretion, e.g. hormone)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 内 · 分 · 泌
Từ vựng