Chữ Hán
邨
cūn
village, hamlet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- village, hamlet
- rustic
- variant of 村[cun1]
- surname Cun
Giản thể / Phồn thể
邨→邨
Dạng biến thể: 村
Dạng biến thể
Thứ tự nét
邨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
都dōu
all, each, entirely, whole
那nà
that, that one, those
队duì
team, group, band, army unit
部bù
department, ministry
随suí
to follow, to listen to, to submit to
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
阿ā
an initial particle, a prefix used for names
陈chén
to display, to exhibit
村cūn
village, hamlet
存cún
to exist
寸cùn
inch
吋cùn
English inch (unlike 寸, which could be the English or the Chinese inch)