Chữ Hán
鑒
jiàn
mirror, looking glass
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mirror, looking glass
- to reflect
- variant of 鑑|鉴[jian4]
Giản thể / Phồn thể
鉴→鑒
Thứ tự nét
鑒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
金jīn
gold, metal
鉴jiàn
mirror, looking glass
釜fǔ
cauldron, kettle, pot
鑫xīn
prosperity
銮luán
bells hung on a horse
錾zàn
chisel, engraving tool
鏊ào
a flat iron cooking-plate for cakes
见jiàn
to see, to observe, to meet, to appear
间jiān
between, among
件jiàn
item, matter
兼jiān
both, and
建jiàn
to build, to erect
剑jiàn
sword, dagger, saber
监jiān
to supervise, to direct, to control
简jiǎn
simple, succinct, terse