Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

铅

qiān

lead

10 nétBộ thủ 钅Số 1744Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lead
  • old variant of 鉛|铅[qian1]
  • lead (chemistry)
  • used in 鉛山|铅山[Yan2 shan1] (the name of a place in Jiangxi)

Pinyin

qiānyán

Giản thể / Phồn thể

铅→鉛

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

metal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

铅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng jiè wǒ yì zhī qiān bǐ。

Please lend me a pencil.

tā yòng qiān bǐ huà le yì zhāng huà。

He drew a picture with a pencil.

Chữ liên quan

Chữ liên quan