Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铅笔

qiān bǐ

(lead) pencil

Phồn thể: 鉛筆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (lead) pencil
  • CL:支[zhi1],枝[zhi1],桿|杆[gan3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铅 · 笔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng jiè wǒ yì zhī qiān bǐ。

Please lend me a pencil.

tā yòng qiān bǐ huà le yì zhāng huà。

He drew a picture with a pencil.