Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

借鉴

jiè jiàn

to draw on (others' experience)

Phồn thể: 借鑑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to draw on (others' experience)
  • to learn from (how others do things)
  • lesson to be learned (by observing others)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 借 · 鉴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả