Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

借口

jiè kǒu

to use as an excuse

Phồn thể: 藉口

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to use as an excuse
  • excuse; pretext

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 借 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả