Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

郾

yǎn

a county in Henan province

11 nétBộ thủ 阝Số 4781

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a county in Henan province
  • used in 郾城[Yan3 cheng2] (the name of a place in Henan)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

郾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan