Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

敖

áo

to ramble, to play about

10 nétBộ thủ 攵Số 3373

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ramble, to play about
  • leisurely
  • surname
  • surname Ao
  • variant of 遨[ao2]

Bộ phận

Thứ tự nét

敖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan