Chữ Hán
曙
shǔ
dawn, daybreak
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dawn, daybreak
- the dawn of an era
- (bound form) daybreak; dawn
- Taiwan pr. [shu4]
Thứ tự nét
曙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan