Từ tiếng Trung
曙光
shǔ guāng
the first light of dawn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the first light of dawn
- (fig.) glimmer of hope after a dark period; a new beginning
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 曙 · 光
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.