Chữ Hán
榄
lǎn
olive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- olive
- (bound form) olive
Giản thể / Phồn thể
榄→欖
Thứ tự nét
榄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
蓝lán
blue
兰lán
orchid
烂làn
overcooked, overripe
懒lǎn
lazy, languid, listless
栏lán
fence, railing, balustrade
拦lán
to block, to hinder, to obstruct
滥làn
to flood, to overflow
揽lǎn
to grasp