Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

橄榄

gǎn lǎn

Chinese olive

Phồn thể: 橄欖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Chinese olive
  • olive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 橄 · 榄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả