Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
橄榄油
Từ tiếng Trung
Lưu
橄榄油
gǎn lǎn yóu
olive oil
Nghe
Phồn thể:
橄欖油
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
olive oil
Các chữ trong từ này
橄
gǎn
15 nét
olive
榄
lǎn
13 nét
olive
油
yóu
8 nét
oil, fat, grease, lard
Từ thường dùng: 橄 · 榄 · 油
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
橄榄
gǎn lǎn
Chinese olive; olive
橄榄球
gǎn lǎn qiú
football played with oval-shaped ball (rugby, American football, Australian rules etc)