Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

橄

gǎn

olive

15 nétBộ thủ 木Số 5686

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • olive
  • used in 橄欖|橄榄[gan3 lan3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

橄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan