Từ tiếng Trung
晓得
xiǎo de
to know
Phồn thể: 曉得
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to know
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 晓 · 得
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xiǎo de
to know
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 晓 · 得
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.