Từ tiếng Trung
孝顺
xiào shùn
filial
Phồn thể: 孝順
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- filial
- dutiful
- devoted to one's parents (and grandparents etc)
- to show filial piety towards (an older family member)
- filial piety
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 孝 · 顺
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.