Từ tiếng Trung
辜负
gū fù
to fail to live up to (sb's expectations, trust or kindness); to let down
Phồn thể: 辜負
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fail to live up to (sb's expectations, trust or kindness); to let down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 辜 · 负
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.