Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分辨率

fēn biàn lǜ

resolution (of images, monitors, scanners etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • resolution (of images, monitors, scanners etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 辨 · 率

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả