Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迪奥

dí ào

Dior (brand name)

Phồn thể: 迪奧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Dior (brand name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迪 · 奥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả