Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
迪拜
Từ tiếng Trung
Lưu
迪拜
dí bài
Dubai
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Dubai
Các chữ trong từ này
迪
dí
8 nét
to advance, to enlighten, to make progress
拜
bài
9 nét
to bow, to salute
Từ thường dùng: 迪 · 拜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
迪克
dí kè
Dick (person name)
迪奥
dí ào
Dior (brand name)
迪士尼
dí shì ní
Disney, American entertainment conglomerate; Walt Disney (1901–1966), American animator a…