Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迪拜

dí bài

Dubai

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Dubai

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迪 · 拜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả