Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

堪称

kān chēng

can be rated as

Phồn thể: 堪稱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • can be rated as
  • can be said to be

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 堪 · 称

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.