Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

看法

kàn fǎ

way of looking at a thing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • way of looking at a thing
  • view
  • opinion
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 看 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả