Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
节庆
Từ tiếng Trung
Lưu
节庆
jié qìng
festival
Nghe
Phồn thể:
節慶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
festival
Các chữ trong từ này
节
jié
5 nét
festival
庆
qìng
6 nét
to congratulate, to celebrate
Từ thường dùng: 节 · 庆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
节目
jié mù
(TV or radio) program; show; item; act; segment; number (on the program of a concert, var…
节日
jié rì
holiday; festival; CL:個|个[ge4]
节奏
jié zòu
rhythm; tempo; musical pulse; cadence; beat
节省
jié shěng
saving; to save; to use sparingly; to cut down on