Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

节日

jié rì

holiday

Phồn thể: 節日

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • holiday
  • festival
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 节 · 日

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge jié rì hěn zhòng yào。

This festival is very important.