Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
词典
Từ tiếng Trung
Lưu
词典
cí diǎn
dictionary
Nghe
Phồn thể:
詞典
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dictionary
CL:本[ben3],部[bu4]
Các chữ trong từ này
词
cí
7 nét
phrase, expression
典
diǎn
8 nét
law, canon
Từ thường dùng: 词 · 典
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
词汇
cí huì
variant of 詞彙|词汇[ci2 hui4]; vocabulary; list of words (e.g. for language teaching purpose…
词语
cí yǔ
word (general term including monosyllables through to short phrases); term (e.g. technica…