Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

词典

cí diǎn

dictionary

Phồn thể: 詞典

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dictionary
  • CL:本[ben3],部[bu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 词 · 典

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả